| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 846 |
| G6 | 516658188484 |
| G5 | 9251 |
| G4 | 37003122437569423545913502962289598 |
| G3 | 4421892932 |
| G2 | 49863 |
| G1 | 39467 |
| ĐB | 480645 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 02/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 50 |
| 1 | 18; 18 | 1 | 51 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 43; 53; 63 |
| 4 | 43; 45; 45; 46 | 4 | 84; 94 |
| 5 | 50; 51; 53 | 5 | 45; 45 |
| 6 | 63; 66; 67 | 6 | 46; 66 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 84 | 8 | 18; 18; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/03/2021 đến 02/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày