| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 375 |
| G6 | 211666376026 |
| G5 | 0280 |
| G4 | 66466027719613696301276217970219452 |
| G3 | 3825284317 |
| G2 | 16783 |
| G1 | 54741 |
| ĐB | 424873 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 12/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 80 |
| 1 | 16; 17 | 1 | 01; 21; 41; 71 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 02; 52; 52 |
| 3 | 36; 37; 39 | 3 | 73; 83 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 52; 52 | 5 | 75 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 26; 36; 66 |
| 7 | 71; 73; 75 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 80; 83 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/01/2021 đến 12/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày