| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 762 |
| G6 | 164145392063 |
| G5 | 9565 |
| G4 | 96387417868046668295854372863679189 |
| G3 | 0085419786 |
| G2 | 16852 |
| G1 | 21726 |
| ĐB | 373200 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 05/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | 26 | 2 | 52; 62 |
| 3 | 36; 37; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 41 | 4 | 54 |
| 5 | 52; 54 | 5 | 65; 65; 95 |
| 6 | 62; 63; 65; 65; 66 | 6 | 26; 36; 66; 86; 86 |
| 7 | - | 7 | 37; 87 |
| 8 | 86; 86; 87; 89 | 8 | - |
| 9 | 95 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 07/01/2021 đến 05/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày