| G8 | 79 |
|---|---|
| G7 | 023 |
| G6 | 789194874823 |
| G5 | 9779 |
| G4 | 96473142539334215248280736189570231 |
| G3 | 5166503713 |
| G2 | 73742 |
| G1 | 54078 |
| ĐB | 622887 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 16/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 31; 91 |
| 2 | 23; 23 | 2 | 42; 42 |
| 3 | 31 | 3 | 13; 23; 23; 53; 73; 73 |
| 4 | 42; 42; 48 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 73; 73; 78; 79; 79 | 7 | 87; 87 |
| 8 | 87; 87 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 91; 95 | 9 | 79; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/02/2021 đến 16/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày