| G8 | 47 |
|---|---|
| G7 | 244 |
| G6 | 674622430758 |
| G5 | 0118 |
| G4 | 39701011645475572602036985745468300 |
| G3 | 8117311699 |
| G2 | 75188 |
| G1 | 82524 |
| ĐB | 446761 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 09/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02 | 0 | 00 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 24 | 2 | 02 |
| 3 | - | 3 | 43; 73 |
| 4 | 43; 44; 46; 47 | 4 | 24; 44; 54; 64 |
| 5 | 54; 55; 58 | 5 | 55 |
| 6 | 61; 64 | 6 | 46 |
| 7 | 73 | 7 | 47 |
| 8 | 88 | 8 | 18; 58; 88; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/02/2021 đến 09/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày