| G8 | 39 |
|---|---|
| G7 | 370 |
| G6 | 143662338449 |
| G5 | 2424 |
| G4 | 60921607003058251402462256763592231 |
| G3 | 4352054656 |
| G2 | 26842 |
| G1 | 06888 |
| ĐB | 349148 |
Chạm
Lô tô Quảng Trị 19/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 20; 70 |
| 1 | - | 1 | 21; 31 |
| 2 | 20; 21; 24; 25 | 2 | 02; 42; 82 |
| 3 | 31; 33; 35; 36; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 42; 48; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 56 | 5 | 25; 35 |
| 6 | - | 6 | 36; 56 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 82; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | - | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/01/2021 đến 19/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQT theo khoảng ngày