| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 136 |
| G6 | 556507009809 |
| G5 | 0753 |
| G4 | 13531649426571667435055464201861816 |
| G3 | 4900204413 |
| G2 | 63755 |
| G1 | 67249 |
| ĐB | 056075 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 09/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 13; 16; 16; 18 | 1 | 31 |
| 2 | - | 2 | 02; 42; 92 |
| 3 | 31; 35; 36 | 3 | 13; 53 |
| 4 | 42; 46; 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 55 | 5 | 35; 55; 65; 75 |
| 6 | 65 | 6 | 16; 16; 36; 46 |
| 7 | 75 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 18 |
| 9 | 92 | 9 | 09; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/03/2021 đến 09/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày