| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 391 |
| G6 | 040283226744 |
| G5 | 0002 |
| G4 | 82148217163820363265538690814552872 |
| G3 | 1120888560 |
| G2 | 42866 |
| G1 | 92793 |
| ĐB | 256397 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 23/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 02; 03; 08 | 0 | 60 |
| 1 | 16 | 1 | 91 |
| 2 | 22 | 2 | 02; 02; 22; 72 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 93 |
| 4 | 44; 45; 48 | 4 | 34; 44 |
| 5 | - | 5 | 45; 65 |
| 6 | 60; 65; 66; 69 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 72 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | 08; 48 |
| 9 | 91; 93; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/03/2021 đến 23/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày