| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 944 |
| G6 | 553100597626 |
| G5 | 5549 |
| G4 | 28510782818605702267550056989144236 |
| G3 | 1531842259 |
| G2 | 56504 |
| G1 | 37156 |
| ĐB | 789845 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 05/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 18 | 1 | 31; 81; 91 |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 31; 36; 37 | 3 | - |
| 4 | 44; 45; 49 | 4 | 04; 44 |
| 5 | 56; 57; 59; 59 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 67 | 6 | 26; 36; 56 |
| 7 | - | 7 | 37; 57; 67 |
| 8 | 81 | 8 | 18 |
| 9 | 91 | 9 | 49; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 07/01/2021 đến 05/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày