| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 258 |
| G6 | 852103018262 |
| G5 | 8830 |
| G4 | 62433931019965811459793460865969358 |
| G3 | 6334711032 |
| G2 | 29706 |
| G1 | 41146 |
| ĐB | 854033 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 02/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01; 06 | 0 | 30; 70 |
| 1 | - | 1 | 01; 01; 21 |
| 2 | 21 | 2 | 32; 62 |
| 3 | 30; 32; 33; 33 | 3 | 33; 33 |
| 4 | 46; 46; 47 | 4 | - |
| 5 | 58; 58; 58; 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 06; 46; 46 |
| 7 | 70 | 7 | 47 |
| 8 | - | 8 | 58; 58; 58 |
| 9 | - | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/02/2021 đến 02/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày