| G8 | 60 |
|---|---|
| G7 | 731 |
| G6 | 684037745839 |
| G5 | 3388 |
| G4 | 47844236601669235369135603235436825 |
| G3 | 3350793145 |
| G2 | 02984 |
| G1 | 19207 |
| ĐB | 661707 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 30/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07; 07 | 0 | 40; 60; 60; 60 |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | 25 | 2 | 92 |
| 3 | 31; 39 | 3 | - |
| 4 | 40; 44; 45 | 4 | 44; 54; 74; 84 |
| 5 | 54 | 5 | 25; 45 |
| 6 | 60; 60; 60; 69 | 6 | - |
| 7 | 74 | 7 | 07; 07; 07 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 92 | 9 | 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/04/2021 đến 30/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày