| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 567 |
| G6 | 704515971267 |
| G5 | 0562 |
| G4 | 56659193807519789523377675098712739 |
| G3 | 6248296452 |
| G2 | 96871 |
| G1 | 74828 |
| ĐB | 050094 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 12/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | - | 1 | 71 |
| 2 | 23; 28 | 2 | 52; 62; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 23 |
| 4 | 45 | 4 | 94 |
| 5 | 52; 59 | 5 | 45 |
| 6 | 62; 67; 67; 67 | 6 | - |
| 7 | 71 | 7 | 67; 67; 67; 87; 97; 97 |
| 8 | 80; 82; 87; 88 | 8 | 28; 88 |
| 9 | 94; 97; 97 | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/01/2021 đến 12/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày