| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 655 |
| G6 | 763210554499 |
| G5 | 5545 |
| G4 | 76045489672008753080876034852481188 |
| G3 | 7695154375 |
| G2 | 17121 |
| G1 | 15409 |
| ĐB | 395830 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 26/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 09 | 0 | 30; 80 |
| 1 | - | 1 | 21; 51 |
| 2 | 21; 24 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32 | 3 | 03 |
| 4 | 45; 45 | 4 | 24 |
| 5 | 51; 55; 55 | 5 | 45; 45; 55; 55; 75 |
| 6 | 67 | 6 | - |
| 7 | 75 | 7 | 67; 87; 87 |
| 8 | 80; 87; 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/01/2021 đến 26/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày