| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 108 |
| G6 | 260283433624 |
| G5 | 1063 |
| G4 | 87348495035935700149924594511526639 |
| G3 | 7417013819 |
| G2 | 23195 |
| G1 | 62461 |
| ĐB | 419887 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 16/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08 | 0 | 70 |
| 1 | 15; 19 | 1 | 61 |
| 2 | 24 | 2 | 02 |
| 3 | 39 | 3 | 03; 43; 63 |
| 4 | 43; 48; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 15; 95 |
| 6 | 61; 63 | 6 | - |
| 7 | 70 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 08; 48 |
| 9 | 95; 99 | 9 | 19; 39; 49; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/03/2021 đến 16/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày