| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 190 |
| G6 | 779224812156 |
| G5 | 2692 |
| G4 | 04267348210264047164403915165841708 |
| G3 | 3395553286 |
| G2 | 62700 |
| G1 | 72414 |
| ĐB | 115905 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 02/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 08 | 0 | 00; 40; 90 |
| 1 | 14; 15 | 1 | 21; 81; 91 |
| 2 | 21 | 2 | 92; 92 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40 | 4 | 14; 64 |
| 5 | 55; 56; 58 | 5 | 05; 15; 55 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 56; 86 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 81; 86 | 8 | 08; 58 |
| 9 | 90; 91; 92; 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/03/2021 đến 02/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày