| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 531 |
| G6 | 395104436973 |
| G5 | 4270 |
| G4 | 11395335848327863322764704419785241 |
| G3 | 3214497148 |
| G2 | 16226 |
| G1 | 71916 |
| ĐB | 971912 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 09/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 70 |
| 1 | 12; 16 | 1 | 31; 41; 51 |
| 2 | 22; 26 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 31 | 3 | 43; 73 |
| 4 | 41; 43; 44; 48 | 4 | 44; 84 |
| 5 | 51 | 5 | 95 |
| 6 | 68 | 6 | 16; 26 |
| 7 | 70; 70; 73; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 84 | 8 | 48; 68; 78 |
| 9 | 95; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/02/2021 đến 09/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày