| G8 | 91 |
|---|---|
| G7 | 636 |
| G6 | 723023011670 |
| G5 | 5717 |
| G4 | 82073421150496002261374651926511502 |
| G3 | 0558584139 |
| G2 | 65820 |
| G1 | 69002 |
| ĐB | 849202 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 06/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 02; 02 | 0 | 20; 30; 60; 70 |
| 1 | 15; 17 | 1 | 01; 61; 91 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 02; 02 |
| 3 | 30; 36; 39 | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 15; 65; 65; 85 |
| 6 | 60; 61; 65; 65 | 6 | 36 |
| 7 | 70; 73 | 7 | 17 |
| 8 | 85 | 8 | - |
| 9 | 91 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/04/2021 đến 06/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày