| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 762 |
| G6 | 926757104628 |
| G5 | 1688 |
| G4 | 21877046969801411666317892447512061 |
| G3 | 6773136890 |
| G2 | 42967 |
| G1 | 73298 |
| ĐB | 972499 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 20/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 90; 90 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 28 | 2 | 62 |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 75 |
| 6 | 61; 62; 66; 67; 67 | 6 | 66; 96 |
| 7 | 75; 77 | 7 | 67; 67; 77 |
| 8 | 88; 89 | 8 | 28; 88; 98 |
| 9 | 90; 90; 96; 98; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/04/2021 đến 20/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày