| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 343 |
| G6 | 148564126648 |
| G5 | 8737 |
| G4 | 88196453228214832740593376280592350 |
| G3 | 1659334812 |
| G2 | 20001 |
| G1 | 32887 |
| ĐB | 138218 |
Chạm
Lô tô Quảng Bình 13/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 40; 50 |
| 1 | 12; 12; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 22 | 2 | 12; 12; 22 |
| 3 | 37; 37 | 3 | 43; 93; 93 |
| 4 | 40; 43; 48; 48 | 4 | - |
| 5 | 50 | 5 | 05; 85 |
| 6 | - | 6 | 96 |
| 7 | - | 7 | 37; 37; 87 |
| 8 | 85; 87 | 8 | 18; 48; 48 |
| 9 | 93; 93; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSQB
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/04/2021 đến 13/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSQB theo khoảng ngày