| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 700 |
| G6 | 234184059210 |
| G5 | 7439 |
| G4 | 21658152218934624019664872001395893 |
| G3 | 3776622314 |
| G2 | 80128 |
| G1 | 91756 |
| ĐB | 705710 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 07/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 10; 10 |
| 1 | 10; 10; 13; 14; 19 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 28 | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 14 |
| 5 | 56; 58 | 5 | 05 |
| 6 | 66 | 6 | 46; 56; 66 |
| 7 | - | 7 | 87; 87 |
| 8 | 87; 87 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 93 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 09/04/2021 đến 07/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày