| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 500 |
| G6 | 926119118935 |
| G5 | 4114 |
| G4 | 76585353212807758862901768257881367 |
| G3 | 0408529102 |
| G2 | 06010 |
| G1 | 78527 |
| ĐB | 520062 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 03/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10; 11; 14 | 1 | 11; 21; 31; 61 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 02; 62; 62 |
| 3 | 31; 35 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | 35; 85; 85 |
| 6 | 61; 62; 62; 67 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 77; 78 | 7 | 27; 67; 77 |
| 8 | 85; 85 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 05/02/2021 đến 03/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày