| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 891 |
| G6 | 207185342611 |
| G5 | 2612 |
| G4 | 86455938885669618314773298557558686 |
| G3 | 8839994818 |
| G2 | 58258 |
| G1 | 47664 |
| ĐB | 294029 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 10/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 11; 12; 14; 18 | 1 | 11; 71; 91 |
| 2 | 29; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 34 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 14; 34; 64 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 64 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 71; 75 | 7 | - |
| 8 | 86; 88 | 8 | 18; 58; 88 |
| 9 | 91; 96; 99 | 9 | 29; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/02/2021 đến 10/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày