| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 235 |
| G6 | 426217370896 |
| G5 | 5968 |
| G4 | 16678883278821049445754148235890491 |
| G3 | 6092422099 |
| G2 | 46811 |
| G1 | 92020 |
| ĐB | 807756 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 03/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 11; 14 | 1 | 11; 91 |
| 2 | 20; 24; 27 | 2 | 62 |
| 3 | 35; 37 | 3 | 93 |
| 4 | 45 | 4 | 14; 24 |
| 5 | 56; 58 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 56; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 27; 37 |
| 8 | - | 8 | 58; 68; 78 |
| 9 | 91; 93; 96; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 05/03/2021 đến 03/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày