| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 533 |
| G6 | 780187468220 |
| G5 | 6259 |
| G4 | 77264078330553363664908989324312624 |
| G3 | 3953792742 |
| G2 | 37544 |
| G1 | 99682 |
| ĐB | 565937 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 10/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20 |
| 1 | - | 1 | 01 |
| 2 | 20; 24 | 2 | 42; 82 |
| 3 | 33; 33; 33; 37; 37 | 3 | 33; 33; 33; 43 |
| 4 | 42; 43; 44; 44; 46 | 4 | 24; 44; 44; 64; 64 |
| 5 | 59 | 5 | - |
| 6 | 64; 64 | 6 | 46 |
| 7 | - | 7 | 37; 37 |
| 8 | 82 | 8 | 98 |
| 9 | 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/03/2021 đến 10/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày