| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 639 |
| G6 | 531887287015 |
| G5 | 5686 |
| G4 | 11455850509094554902280671109480485 |
| G3 | 2899983454 |
| G2 | 85228 |
| G1 | 68626 |
| ĐB | 400766 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 28/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 50 |
| 1 | 15; 16; 18 | 1 | - |
| 2 | 26; 28; 28 | 2 | 02 |
| 3 | 39 | 3 | - |
| 4 | 45 | 4 | 54; 94 |
| 5 | 50; 54; 55 | 5 | 15; 45; 55; 85 |
| 6 | 66; 67 | 6 | 16; 26; 66; 86 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 18; 28; 28 |
| 9 | 94; 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 30/04/2021 đến 28/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày