| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 499 |
| G6 | 005663142853 |
| G5 | 1658 |
| G4 | 71437983780610987328501112351469347 |
| G3 | 2520997877 |
| G2 | 77670 |
| G1 | 49954 |
| ĐB | 429399 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 17/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09; 09 | 0 | 10; 70 |
| 1 | 10; 11; 14; 14 | 1 | 11 |
| 2 | 28 | 2 | - |
| 3 | 37 | 3 | 53 |
| 4 | 47 | 4 | 14; 14; 54 |
| 5 | 53; 54; 56; 58 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 70; 77; 78 | 7 | 37; 47; 77 |
| 8 | - | 8 | 28; 58; 78 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 09; 09; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/02/2021 đến 17/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày