| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 590 |
| G6 | 002183949663 |
| G5 | 9869 |
| G4 | 16507303419751686455134940182362956 |
| G3 | 9218932317 |
| G2 | 19673 |
| G1 | 43707 |
| ĐB | 183209 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 21/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 07; 09 | 0 | 90 |
| 1 | 16; 17 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 21; 23 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 23; 63; 73 |
| 4 | 41 | 4 | 94; 94 |
| 5 | 55; 56; 59 | 5 | 55 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 16; 56 |
| 7 | 73 | 7 | 07; 07; 17 |
| 8 | 89 | 8 | - |
| 9 | 90; 94; 94 | 9 | 09; 59; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 23/04/2021 đến 21/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày