| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 601 |
| G6 | 593028548478 |
| G5 | 1076 |
| G4 | 61216780482349721843829500187132094 |
| G3 | 6765087462 |
| G2 | 85302 |
| G1 | 64885 |
| ĐB | 298062 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 14/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 30; 50; 50 |
| 1 | 16 | 1 | 01; 71; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 62; 62 |
| 3 | 30 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 48 | 4 | 54; 94 |
| 5 | 50; 50; 54 | 5 | 85 |
| 6 | 62; 62 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 71; 76; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 85 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 94; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 16/04/2021 đến 14/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày