| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 765 |
| G6 | 391519933327 |
| G5 | 3945 |
| G4 | 67680859032371857943302014172070803 |
| G3 | 1074466603 |
| G2 | 74324 |
| G1 | 92328 |
| ĐB | 004504 |
Chạm
Lô tô Ninh Thuận 31/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 03; 03; 04 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 15; 17; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 20; 24; 27; 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 03; 03; 03; 43; 93 |
| 4 | 43; 44; 45 | 4 | 04; 24; 44 |
| 5 | - | 5 | 15; 45; 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17; 27 |
| 8 | 80 | 8 | 18; 28 |
| 9 | 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSNT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 02/04/2021 đến 31/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSNT theo khoảng ngày