| G8 | 36 |
|---|---|
| G7 | 881 |
| G6 | 563242415229 |
| G5 | 3420 |
| G4 | 46628355708392676559637874693956949 |
| G3 | 2218176455 |
| G2 | 09096 |
| G1 | 99246 |
| ĐB | 473138 |
Chạm
Lô tô Huế 01/11/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 70 |
| 1 | - | 1 | 41; 81; 81 |
| 2 | 20; 26; 28; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 36; 38; 39 | 3 | - |
| 4 | 41; 46; 49 | 4 | - |
| 5 | 55; 59 | 5 | 55 |
| 6 | - | 6 | 26; 36; 46; 96 |
| 7 | 70 | 7 | 87 |
| 8 | 81; 81; 87 | 8 | 28; 38 |
| 9 | 96 | 9 | 29; 39; 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 03/11/2024 đến 01/11/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày