| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 198 |
| G6 | 031897999968 |
| G5 | 9123 |
| G4 | 60247834372221205469370170732770478 |
| G3 | 5954263860 |
| G2 | 52237 |
| G1 | 13478 |
| ĐB | 947853 |
Chạm
Lô tô Huế 07/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60 |
| 1 | 11; 12; 17; 18 | 1 | 11 |
| 2 | 23; 27 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 37; 37 | 3 | 23; 53 |
| 4 | 42; 47 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | - |
| 6 | 60; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 78; 78 | 7 | 17; 27; 37; 37; 47 |
| 8 | - | 8 | 18; 68; 78; 78; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 10/04/2022 đến 07/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày