| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 059 |
| G6 | 922250740639 |
| G5 | 0839 |
| G4 | 57415587415844935031459649455072926 |
| G3 | 8110790065 |
| G2 | 22887 |
| G1 | 54959 |
| ĐB | 985186 |
Chạm
Lô tô Huế 21/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 07 | 0 | 50 |
| 1 | 15 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 22; 26 | 2 | 22 |
| 3 | 31; 39; 39 | 3 | 03 |
| 4 | 41; 49 | 4 | 64; 74 |
| 5 | 50; 59; 59 | 5 | 15; 65 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 74 | 7 | 07; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 39; 39; 49; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 24/04/2022 đến 21/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày