| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 833 |
| G6 | 310966493232 |
| G5 | 0003 |
| G4 | 87122444172755537153958967458817115 |
| G3 | 5860768578 |
| G2 | 02619 |
| G1 | 00306 |
| ĐB | 983217 |
Chạm
Lô tô Huế 29/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03; 06; 07; 09 | 0 | - |
| 1 | 15; 17; 17; 19 | 1 | - |
| 2 | 22 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32; 33 | 3 | 03; 03; 33; 53 |
| 4 | 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 55 | 5 | 15; 55 |
| 6 | - | 6 | 06; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 07; 17; 17 |
| 8 | 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 96 | 9 | 09; 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 207 kỳ của đài từ 01/05/2022 đến 29/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày