| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 292 |
| G6 | 694664006351 |
| G5 | 7922 |
| G4 | 47148799994921322807480469379930152 |
| G3 | 9421358888 |
| G2 | 51304 |
| G1 | 75688 |
| ĐB | 208358 |
Chạm
Lô tô Huế 15/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 07 | 0 | 00 |
| 1 | 13; 13; 13 | 1 | 51 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 52; 92 |
| 3 | - | 3 | 13; 13; 13 |
| 4 | 46; 46; 48 | 4 | 04 |
| 5 | 51; 52; 58 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 46; 46 |
| 7 | - | 7 | 07 |
| 8 | 88; 88 | 8 | 48; 58; 88; 88 |
| 9 | 92; 99; 99 | 9 | 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 207 kỳ của đài từ 17/04/2022 đến 15/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày