| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 284 |
| G6 | 877030513111 |
| G5 | 0174 |
| G4 | 04715057862816056339002567576206473 |
| G3 | 8386298066 |
| G2 | 82254 |
| G1 | 47579 |
| ĐB | 168287 |
Chạm
Lô tô Huế 01/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60; 70 |
| 1 | 11; 15 | 1 | 11; 51 |
| 2 | - | 2 | 62; 62 |
| 3 | 39 | 3 | 73 |
| 4 | 49 | 4 | 54; 74; 84 |
| 5 | 51; 54; 56 | 5 | 15 |
| 6 | 60; 62; 62; 66 | 6 | 56; 66; 86 |
| 7 | 70; 73; 74; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 84; 86; 87 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 39; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 207 kỳ của đài từ 03/04/2022 đến 01/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày