| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 892 |
| G6 | 740680273598 |
| G5 | 0519 |
| G4 | 08738109355369219185830668862927911 |
| G3 | 3238042055 |
| G2 | 33683 |
| G1 | 64553 |
| ĐB | 736956 |
Chạm
Lô tô Huế 11/03/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 06 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 11 |
| 2 | 27; 29 | 2 | 92; 92 |
| 3 | 35; 38 | 3 | 53; 83 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 53; 55; 56 | 5 | 35; 55; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 56; 66 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 80; 83; 85 | 8 | 38; 98 |
| 9 | 92; 92; 98 | 9 | 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 207 kỳ của đài từ 13/03/2022 đến 11/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày