| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 367 |
| G6 | 337967451788 |
| G5 | 5510 |
| G4 | 85199329810726227351663765791443806 |
| G3 | 4130217205 |
| G2 | 98934 |
| G1 | 90731 |
| ĐB | 645478 |
Chạm
Lô tô Huế 28/04/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05; 06 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 14 | 1 | 31; 51; 81 |
| 2 | - | 2 | 02; 62 |
| 3 | 31; 34 | 3 | - |
| 4 | 45 | 4 | 14; 34 |
| 5 | 51 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 76; 78; 79 | 7 | 67 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 79; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 01/05/2022 đến 28/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày