| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 533 |
| G6 | 563639059497 |
| G5 | 0385 |
| G4 | 78559209210420778697407593015322286 |
| G3 | 2059679670 |
| G2 | 26055 |
| G1 | 34607 |
| ĐB | 459200 |
Chạm
Lô tô Huế 31/03/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05; 07; 07 | 0 | 00; 70 |
| 1 | - | 1 | 21 |
| 2 | 21 | 2 | - |
| 3 | 33; 36 | 3 | 33; 53 |
| 4 | 45 | 4 | - |
| 5 | 53; 55; 59; 59 | 5 | 05; 45; 55; 85 |
| 6 | - | 6 | 36; 86; 96 |
| 7 | 70 | 7 | 07; 07; 97; 97 |
| 8 | 85; 86 | 8 | - |
| 9 | 96; 97; 97 | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 03/04/2022 đến 31/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày