| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 851 |
| G6 | 339806282083 |
| G5 | 1953 |
| G4 | 53272332936793485214156548750392426 |
| G3 | 2842471217 |
| G2 | 70124 |
| G1 | 42671 |
| ĐB | 899284 |
Chạm
Lô tô Huế 18/03/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30 |
| 1 | 14; 17 | 1 | 51; 71 |
| 2 | 24; 24; 26; 28 | 2 | 72 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 03; 53; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | 14; 24; 24; 34; 54; 84 |
| 5 | 51; 53; 54 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 26 |
| 7 | 71; 72 | 7 | 17 |
| 8 | 83; 84 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 207 kỳ của đài từ 20/03/2022 đến 18/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày