| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 674 |
| G6 | 348277811078 |
| G5 | 3601 |
| G4 | 29481743279817551911806150767313414 |
| G3 | 6689976360 |
| G2 | 02308 |
| G1 | 48518 |
| ĐB | 647917 |
Chạm
Lô tô Huế 10/03/2024Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 08 | 0 | 60 |
| 1 | 11; 14; 15; 17; 18 | 1 | 01; 11; 81; 81 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 82 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | 14; 74 |
| 5 | - | 5 | 15; 75 |
| 6 | 60 | 6 | - |
| 7 | 73; 74; 75; 78 | 7 | 17; 27 |
| 8 | 81; 81; 82 | 8 | 08; 18; 78 |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 206 kỳ của đài từ 13/03/2022 đến 10/03/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày