| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 796 |
| G6 | 037067598463 |
| G5 | 7119 |
| G4 | 22894374868993756202698155463044086 |
| G3 | 3306501744 |
| G2 | 76065 |
| G1 | 21668 |
| ĐB | 708726 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 14/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30; 70 |
| 1 | 15; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 26 | 2 | 02; 22 |
| 3 | 30; 37 | 3 | 63 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 94 |
| 5 | 59 | 5 | 15; 65; 65 |
| 6 | 63; 65; 65; 68 | 6 | 26; 86; 86; 96 |
| 7 | 70 | 7 | 37 |
| 8 | 86; 86 | 8 | 68 |
| 9 | 94; 96 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/04/2021 đến 14/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày