| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 655 |
| G6 | 414168263621 |
| G5 | 9117 |
| G4 | 22516329139783170441194688974298131 |
| G3 | 7689321210 |
| G2 | 49118 |
| G1 | 65722 |
| ĐB | 580016 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 21/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 13; 16; 16; 17; 18 | 1 | 21; 31; 31; 41; 41 |
| 2 | 21; 22; 26 | 2 | 22; 42; 62 |
| 3 | 31; 31 | 3 | 13; 93 |
| 4 | 41; 41; 42 | 4 | - |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 16; 16; 26 |
| 7 | - | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 18; 68 |
| 9 | 93 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 23/04/2021 đến 21/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày