| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 277 |
| G6 | 763886878236 |
| G5 | 6553 |
| G4 | 83464948044753749792380810258436483 |
| G3 | 0246743794 |
| G2 | 39751 |
| G1 | 53427 |
| ĐB | 113627 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 24/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 51; 81 |
| 2 | 27; 27 | 2 | 92 |
| 3 | 36; 37; 38 | 3 | 53; 83 |
| 4 | - | 4 | 04; 64; 84; 94 |
| 5 | 51; 53 | 5 | 95 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 36 |
| 7 | 77 | 7 | 27; 27; 37; 67; 77; 87 |
| 8 | 81; 83; 84; 87 | 8 | 38 |
| 9 | 92; 94; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/02/2021 đến 24/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày