| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 318 |
| G6 | 614863902062 |
| G5 | 8431 |
| G4 | 81810240676652152791022950173810040 |
| G3 | 7169883640 |
| G2 | 63910 |
| G1 | 16821 |
| ĐB | 581637 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 07/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 10; 40; 40; 90 |
| 1 | 10; 10; 18 | 1 | 21; 21; 31; 91 |
| 2 | 21; 21 | 2 | 62 |
| 3 | 31; 37; 38 | 3 | 83 |
| 4 | 40; 40; 48 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 95 |
| 6 | 62; 67 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 37; 67 |
| 8 | 83 | 8 | 18; 38; 48; 98 |
| 9 | 90; 91; 95; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 09/04/2021 đến 07/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày