| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 885 |
| G6 | 808002396687 |
| G5 | 5839 |
| G4 | 89810203045986259368236411911081777 |
| G3 | 2824151526 |
| G2 | 29637 |
| G1 | 59461 |
| ĐB | 505263 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 03/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 10; 10; 80 |
| 1 | 10; 10; 11 | 1 | 11; 41; 41; 61 |
| 2 | 26 | 2 | 62 |
| 3 | 37; 39; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 41; 41 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | 61; 62; 63; 68 | 6 | 26 |
| 7 | 77 | 7 | 37; 77; 87 |
| 8 | 80; 85; 87 | 8 | 68 |
| 9 | - | 9 | 39; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 05/03/2021 đến 03/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày