| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 771 |
| G6 | 986196987695 |
| G5 | 3020 |
| G4 | 25032266596280469088211356690639786 |
| G3 | 3167612208 |
| G2 | 44683 |
| G1 | 99296 |
| ĐB | 289040 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 31/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 08 | 0 | 20; 40 |
| 1 | 15 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 20 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 35 | 3 | 83 |
| 4 | 40 | 4 | 04 |
| 5 | 59 | 5 | 15; 35; 95 |
| 6 | 61 | 6 | 06; 76; 86; 96 |
| 7 | 71; 76 | 7 | - |
| 8 | 83; 86; 88 | 8 | 08; 88; 98 |
| 9 | 95; 96; 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/04/2021 đến 31/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày