| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 130 |
| G6 | 053794457564 |
| G5 | 5950 |
| G4 | 83782283210448818292929121937874380 |
| G3 | 1247148888 |
| G2 | 21246 |
| G1 | 56272 |
| ĐB | 368782 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 10/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 50; 80 |
| 1 | 12; 17 | 1 | 21; 71 |
| 2 | 21 | 2 | 12; 72; 82; 82; 92 |
| 3 | 30; 37 | 3 | - |
| 4 | 45; 46 | 4 | 64 |
| 5 | 50 | 5 | 45 |
| 6 | 64 | 6 | 46 |
| 7 | 71; 72; 78 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 80; 82; 82; 88; 88 | 8 | 78; 88; 88 |
| 9 | 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/03/2021 đến 10/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày