| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 130 |
| G6 | 381467451854 |
| G5 | 7426 |
| G4 | 65642589252550217672535368725959424 |
| G3 | 3115965235 |
| G2 | 74414 |
| G1 | 08297 |
| ĐB | 506979 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 28/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 30 |
| 1 | 14; 14 | 1 | - |
| 2 | 24; 25; 26 | 2 | 02; 42; 72 |
| 3 | 30; 35; 36 | 3 | 63 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 14; 14; 24; 54 |
| 5 | 54; 59; 59 | 5 | 25; 35; 45 |
| 6 | 63 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 72; 79 | 7 | 97 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 97 | 9 | 59; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 30/04/2021 đến 28/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày