| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 820 |
| G6 | 038755398576 |
| G5 | 4699 |
| G4 | 01949236907739744419098824120278312 |
| G3 | 6769333569 |
| G2 | 10781 |
| G1 | 73647 |
| ĐB | 877614 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 17/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 20; 90 |
| 1 | 12; 14; 19 | 1 | 01; 81 |
| 2 | 20 | 2 | 02; 12; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 93 |
| 4 | 47; 49 | 4 | 14 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 76 |
| 7 | 76 | 7 | 47; 87; 97 |
| 8 | 81; 82; 87 | 8 | - |
| 9 | 90; 93; 97; 99 | 9 | 19; 39; 49; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/02/2021 đến 17/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày