| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 341 |
| G6 | 748648227938 |
| G5 | 4223 |
| G4 | 83622203524054819575888428260545301 |
| G3 | 6856640997 |
| G2 | 71528 |
| G1 | 86272 |
| ĐB | 487558 |
Chạm
Lô tô Gia Lai 10/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 01; 41 |
| 2 | 22; 22; 23; 28 | 2 | 22; 22; 42; 52; 72 |
| 3 | 38 | 3 | 23 |
| 4 | 41; 42; 48 | 4 | - |
| 5 | 52; 58 | 5 | 05; 75 |
| 6 | 66 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 72; 75 | 7 | 97; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 28; 38; 48; 58 |
| 9 | 97; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSGL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/02/2021 đến 10/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSGL theo khoảng ngày